TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Zauberin

danh từ giống cái
/ˈt͡saʊ̯.bə.ʁɪn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Zauberinnen · sinh cách: der Zauberin

die Zauberin nghĩa là phù thủy.

Nghĩa của Zauberin

Danh từ · giống cái

  1. Phù thủy.

Biến cách của Zauberin (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Zauberindie Zauberinnen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Zauberinder Zauberinnen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Zauberinden Zauberinnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Zauberindie Zauberinnen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Zauberin

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sorceress, female magician, enchantress

Câu hỏi thường gặp

Zauberin nghĩa là gì?

Zauberin (danh từ) nghĩa là phù thủy.

Zauberin là der, die hay das?

Zauberin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Zauberin); số nhiều: die Zauberinnen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.