der Zauberer
sinh cách: des Zauberers
der Zauberer nghĩa là phù thủy, phù thuỷ, thuật sĩ.
Nghĩa của Zauberer
Danh từ · giống đực
- Phù thủy.
- Phù thuỷ, thuật sĩ.
- Thầy phù thủy.
Biến cách của Zauberer (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Zauberer | die Zauberer |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Zauberers | der Zauberer |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Zauberer | den Zauberern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Zauberer | die Zauberer |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Zauberer
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (male) magician, wizard, warlock, sorcerer
Câu hỏi thường gặp
Zauberer nghĩa là gì?
Zauberer (danh từ) nghĩa là phù thủy, phù thuỷ, thuật sĩ.
Zauberer là der, die hay das?
Zauberer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Zauberer).