TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Zauber

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈtsaʊ̯bər/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Zaubers

der Zauber nghĩa là ma thuật, yêu thuật.

Nghĩa của Zauber

Danh từ · giống đực

  1. Ma thuật, yêu thuật, phép thuật, pháp thuật.

Biến cách của Zauber (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Zauberdie Zauber
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Zaubersder Zauber
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Zauberden Zaubern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Zauberdie Zauber

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Zauber

Đồng nghĩa

Họ từ của Zauber

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ charm, spell, an instance of magic action; magic; charm, allure, enchantment; ado, fuss

Câu hỏi thường gặp

Zauber nghĩa là gì?

Zauber (danh từ) nghĩa là ma thuật, yêu thuật.

Zauber là der, die hay das?

Zauber là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Zauber).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.