TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Zauberkunststück

danh từ giống trung
/ˈt͡saʊ̯bɐˌkʊnstʃtʏk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Zauberkunststücke · sinh cách: des Zauberkunststückes

das Zauberkunststück nghĩa là màn ảo thuật.

Nghĩa của Zauberkunststück

Danh từ · giống trung

  1. Màn ảo thuật.

Biến cách của Zauberkunststück (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Zauberkunststückdie Zauberkunststücke
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Zauberkunststückesder Zauberkunststücke
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Zauberkunststückden Zauberkunststücken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Zauberkunststückdie Zauberkunststücke

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ magic trick

Câu hỏi thường gặp

Zauberkunststück nghĩa là gì?

Zauberkunststück (danh từ) nghĩa là màn ảo thuật.

Zauberkunststück là der, die hay das?

Zauberkunststück là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Zauberkunststück); số nhiều: die Zauberkunststücke.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.