der Zauberstab
số nhiều: die Zauberstäbe · sinh cách: des Zauberstabs
der Zauberstab nghĩa là đũa thần, đũa phép.
Nghĩa của Zauberstab
Danh từ · giống đực
- Đũa thần, đũa phép.
Biến cách của Zauberstab (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Zauberstab | die Zauberstäbe |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Zauberstabs | der Zauberstäbe |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Zauberstab | den Zauberstäben |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Zauberstab | die Zauberstäbe |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ magic wand
Câu hỏi thường gặp
Zauberstab nghĩa là gì?
Zauberstab (danh từ) nghĩa là đũa thần, đũa phép.
Zauberstab là der, die hay das?
Zauberstab là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Zauberstab); số nhiều: die Zauberstäbe.