TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Zauberspruch

danh từ giống đực
[ˈtsaʊ̯bɐʃpʁʊχ] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Zaubersprüche · sinh cách: des Zauberspruches

der Zauberspruch nghĩa là thần chú.

Nghĩa của Zauberspruch

Danh từ · giống đực

  1. Thần chú.

Biến cách của Zauberspruch (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Zauberspruchdie Zaubersprüche
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Zauberspruchesder Zaubersprüche
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Zauberspruchden Zaubersprüchen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Zauberspruchdie Zaubersprüche

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ magic spell

Câu hỏi thường gặp

Zauberspruch nghĩa là gì?

Zauberspruch (danh từ) nghĩa là thần chú.

Zauberspruch là der, die hay das?

Zauberspruch là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Zauberspruch); số nhiều: die Zaubersprüche.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.