der Magier
danh từ giống đực
/ˈmaːɡi̯ɐ/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Magiers
der Magier nghĩa là phù thủy.
Nghĩa của Magier
Danh từ · giống đực
- Phù thủy.
Biến cách của Magier (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Magier | die Magier |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Magiers | der Magier |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Magier | den Magiern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Magier | die Magier |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Magier
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mage, magician
Câu hỏi thường gặp
Magier nghĩa là gì?
Magier (danh từ) nghĩa là phù thủy.
Magier là der, die hay das?
Magier là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Magier).