die Historikerin
số nhiều: die Historikerinnen · sinh cách: der Historikerin
die Historikerin nghĩa là nhà viết sử, sử gia, nhà sử học.
Nghĩa của Historikerin
Danh từ · giống cái
- Nhà viết sử, sử gia.
- Nhà sử học.
Biến cách của Historikerin (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Historikerin | die Historikerinnen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Historikerin | der Historikerinnen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Historikerin | den Historikerinnen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Historikerin | die Historikerinnen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ female historian (female writer of history; a female chronicler)
Câu hỏi thường gặp
Historikerin nghĩa là gì?
Historikerin (danh từ) nghĩa là nhà viết sử, sử gia, nhà sử học.
Historikerin là der, die hay das?
Historikerin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Historikerin); số nhiều: die Historikerinnen.