TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Historikerin

danh từ giống cái
/hɪsˈtoːʁikɐʁɪn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Historikerinnen · sinh cách: der Historikerin

die Historikerin nghĩa là nhà viết sử, sử gia, nhà sử học.

Nghĩa của Historikerin

Danh từ · giống cái

  1. Nhà viết sử, sử gia.
  2. Nhà sử học.

Biến cách của Historikerin (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Historikerindie Historikerinnen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Historikerinder Historikerinnen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Historikerinden Historikerinnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Historikerindie Historikerinnen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ female historian (female writer of history; a female chronicler)

Câu hỏi thường gặp

Historikerin nghĩa là gì?

Historikerin (danh từ) nghĩa là nhà viết sử, sử gia, nhà sử học.

Historikerin là der, die hay das?

Historikerin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Historikerin); số nhiều: die Historikerinnen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.