TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Hitze

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ˈhɪt͡sə/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Hitze

die Hitze nghĩa là hơi nóng.

Nghĩa của Hitze

Danh từ · giống cái

  1. Hơi nóng.

Biến cách của Hitze (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Hitze
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Hitze
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Hitze
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Hitze

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Hitze

  • Wegen der großen Hitze konnten wir nicht draußen spielen. Chúng tôi không thể chơi ở bên ngoài do nắng nóng gay gắt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1677907

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ heat

Câu hỏi thường gặp

Hitze nghĩa là gì?

Hitze (danh từ) nghĩa là hơi nóng.

Hitze là der, die hay das?

Hitze là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Hitze).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.