die Hitze
sinh cách: der Hitze
die Hitze nghĩa là hơi nóng.
Nghĩa của Hitze
Danh từ · giống cái
- Hơi nóng.
Biến cách của Hitze (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Hitze |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Hitze |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Hitze |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Hitze |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Hitze
- Wegen der großen Hitze konnten wir nicht draußen spielen. Chúng tôi không thể chơi ở bên ngoài do nắng nóng gay gắt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1677907
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ heat
Câu hỏi thường gặp
Hitze nghĩa là gì?
Hitze (danh từ) nghĩa là hơi nóng.
Hitze là der, die hay das?
Hitze là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Hitze).