die Hoffnung
số nhiều: die Hoffnungen · sinh cách: der Hoffnung
die Hoffnung nghĩa là hy vọng, nguồn hy vọng.
Nghĩa của Hoffnung
Danh từ · giống cái
- Hy vọng.
- Nguồn hy vọng.
Biến cách của Hoffnung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Hoffnung | die Hoffnungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Hoffnung | der Hoffnungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Hoffnung | den Hoffnungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Hoffnung | die Hoffnungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Hoffnung
Trái nghĩa
Họ từ của Hoffnung
Câu ví dụ với Hoffnung
- Solange es Leben gibt, gibt es Hoffnung. Chừng nào còn sự sống, thì vẫn còn hi vọng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1183
- Lasst, die ihr eintretet, alle Hoffnung fahren. Hãy từ bỏ hy vọng, hỡi những người vào đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1387729
- Ihr seid die letzte Hoffnung der Menschheit. Cậu là hi vọng cuối cùng của nhân loại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1658520
- Wo es Leben gibt, gibt es Hoffnung. Ở đâu có cuộc sống, ở đó có hy vọng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11064807
- Wo Leben ist, da ist Hoffnung. Ở đâu có cuộc sống, ở đó có hy vọng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #754220
- Solange man lebt, solange besteht Hoffnung. Chừng nào còn sự sống, thì vẫn còn hi vọng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1058547
- Ihr seid der Menschheit letzte Hoffnung. Cậu là hi vọng cuối cùng của nhân loại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1658519
- Du bist unsere einzige Hoffnung. Bạn là hy vọng duy nhất của chúng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2212200
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hope, the belief or expectation that something wished for can or will really happen.; hope, the actual thing wished for; hope, a person or thing that is a source of hope
Câu hỏi thường gặp
Hoffnung nghĩa là gì?
Hoffnung (danh từ) nghĩa là hy vọng, nguồn hy vọng.
Hoffnung là der, die hay das?
Hoffnung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Hoffnung); số nhiều: die Hoffnungen.