TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Hoffnung

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈhɔfnʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Hoffnungen · sinh cách: der Hoffnung

die Hoffnung nghĩa là hy vọng, nguồn hy vọng.

Nghĩa của Hoffnung

Danh từ · giống cái

  1. Hy vọng.
  2. Nguồn hy vọng.

Biến cách của Hoffnung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Hoffnungdie Hoffnungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Hoffnungder Hoffnungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Hoffnungden Hoffnungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Hoffnungdie Hoffnungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Hoffnung

Trái nghĩa

Họ từ của Hoffnung

Câu ví dụ với Hoffnung

  • Solange es Leben gibt, gibt es Hoffnung. Chừng nào còn sự sống, thì vẫn còn hi vọng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1183
  • Lasst, die ihr eintretet, alle Hoffnung fahren. Hãy từ bỏ hy vọng, hỡi những người vào đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1387729
  • Ihr seid die letzte Hoffnung der Menschheit. Cậu là hi vọng cuối cùng của nhân loại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1658520
  • Wo es Leben gibt, gibt es Hoffnung. Ở đâu có cuộc sống, ở đó có hy vọng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11064807
  • Wo Leben ist, da ist Hoffnung. Ở đâu có cuộc sống, ở đó có hy vọng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #754220
  • Solange man lebt, solange besteht Hoffnung. Chừng nào còn sự sống, thì vẫn còn hi vọng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1058547
  • Ihr seid der Menschheit letzte Hoffnung. Cậu là hi vọng cuối cùng của nhân loại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1658519
  • Du bist unsere einzige Hoffnung. Bạn là hy vọng duy nhất của chúng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2212200

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hope, the belief or expectation that something wished for can or will really happen.; hope, the actual thing wished for; hope, a person or thing that is a source of hope

Câu hỏi thường gặp

Hoffnung nghĩa là gì?

Hoffnung (danh từ) nghĩa là hy vọng, nguồn hy vọng.

Hoffnung là der, die hay das?

Hoffnung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Hoffnung); số nhiều: die Hoffnungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.