TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Verzweiflung

danh từ giống cái
/fɛɐ̯ˈt͡svaɪ̯flʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Verzweiflungen · sinh cách: der Verzweiflung

die Verzweiflung nghĩa là sự tuyệt vọng.

Nghĩa của Verzweiflung

Danh từ · giống cái

  1. Sự tuyệt vọng.

Biến cách của Verzweiflung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Verzweiflungdie Verzweiflungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Verzweiflungder Verzweiflungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Verzweiflungden Verzweiflungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Verzweiflungdie Verzweiflungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ desperation

Câu hỏi thường gặp

Verzweiflung nghĩa là gì?

Verzweiflung (danh từ) nghĩa là sự tuyệt vọng.

Verzweiflung là der, die hay das?

Verzweiflung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Verzweiflung); số nhiều: die Verzweiflungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.