TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Holzfäller

danh từ giống đực
/ˈhɔlt͡sˌfɛlɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Holzfällers

der Holzfäller nghĩa là tiều phu.

Nghĩa của Holzfäller

Danh từ · giống đực

  1. Tiều phu.

Biến cách của Holzfäller (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Holzfällerdie Holzfäller
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Holzfällersder Holzfäller
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Holzfällerden Holzfällern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Holzfällerdie Holzfäller

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lumberjack, woodchopper

Câu hỏi thường gặp

Holzfäller nghĩa là gì?

Holzfäller (danh từ) nghĩa là tiều phu.

Holzfäller là der, die hay das?

Holzfäller là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Holzfäller).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.