TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Homoehe

danh từ giống cái
/ˈhoːmoˌʔeːə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Homoehen · sinh cách: der Homoehe

die Homoehe nghĩa là hôn nhân đồng giới, hôn nhân đồng tính.

Nghĩa của Homoehe

Danh từ · giống cái

  1. Thông tục Hôn nhân đồng giới, hôn nhân đồng tính.

Biến cách của Homoehe (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Homoehedie Homoehen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Homoeheder Homoehen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Homoeheden Homoehen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Homoehedie Homoehen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ same-sex marriage

Câu hỏi thường gặp

Homoehe nghĩa là gì?

Homoehe (danh từ) nghĩa là hôn nhân đồng giới, hôn nhân đồng tính.

Homoehe là der, die hay das?

Homoehe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Homoehe); số nhiều: die Homoehen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.