die Homoehe
số nhiều: die Homoehen · sinh cách: der Homoehe
die Homoehe nghĩa là hôn nhân đồng giới, hôn nhân đồng tính.
Nghĩa của Homoehe
Danh từ · giống cái
- Thông tục Hôn nhân đồng giới, hôn nhân đồng tính.
Biến cách của Homoehe (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Homoehe | die Homoehen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Homoehe | der Homoehen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Homoehe | den Homoehen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Homoehe | die Homoehen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ same-sex marriage
Câu hỏi thường gặp
Homoehe nghĩa là gì?
Homoehe (danh từ) nghĩa là hôn nhân đồng giới, hôn nhân đồng tính.
Homoehe là der, die hay das?
Homoehe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Homoehe); số nhiều: die Homoehen.