der Homomorphismus
số nhiều: die Homomorphismen · sinh cách: des Homomorphismus
der Homomorphismus nghĩa là phép đồng cấu.
Nghĩa của Homomorphismus
Danh từ · giống đực
- Phép đồng cấu.
Biến cách của Homomorphismus (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Homomorphismus | die Homomorphismen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Homomorphismus | der Homomorphismen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Homomorphismus | den Homomorphismen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Homomorphismus | die Homomorphismen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ homomorphism (notion in mathematics)
Câu hỏi thường gặp
Homomorphismus nghĩa là gì?
Homomorphismus (danh từ) nghĩa là phép đồng cấu.
Homomorphismus là der, die hay das?
Homomorphismus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Homomorphismus); số nhiều: die Homomorphismen.