TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Homomorphismus

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Homomorphismen · sinh cách: des Homomorphismus

der Homomorphismus nghĩa là phép đồng cấu.

Nghĩa của Homomorphismus

Danh từ · giống đực

  1. Phép đồng cấu.

Biến cách của Homomorphismus (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Homomorphismusdie Homomorphismen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Homomorphismusder Homomorphismen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Homomorphismusden Homomorphismen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Homomorphismusdie Homomorphismen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ homomorphism (notion in mathematics)

Câu hỏi thường gặp

Homomorphismus nghĩa là gì?

Homomorphismus (danh từ) nghĩa là phép đồng cấu.

Homomorphismus là der, die hay das?

Homomorphismus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Homomorphismus); số nhiều: die Homomorphismen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.