TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Homosexualität

danh từ giống cái
/ˌhomozɛksualiˈtɛːt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Homosexualitäten · sinh cách: der Homosexualität

die Homosexualität nghĩa là đồng tính luyến ái.

Nghĩa của Homosexualität

Danh từ · giống cái

  1. Đồng tính luyến ái.

Biến cách của Homosexualität (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Homosexualitätdie Homosexualitäten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Homosexualitätder Homosexualitäten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Homosexualitätden Homosexualitäten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Homosexualitätdie Homosexualitäten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ homosexuality

Câu hỏi thường gặp

Homosexualität nghĩa là gì?

Homosexualität (danh từ) nghĩa là đồng tính luyến ái.

Homosexualität là der, die hay das?

Homosexualität là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Homosexualität); số nhiều: die Homosexualitäten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.