das Hormon
số nhiều: die Hormone · sinh cách: des Hormons
das Hormon nghĩa là nội tiết tố.
Nghĩa của Hormon
Danh từ · giống trung
- Nội tiết tố.
Biến cách của Hormon (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Hormon | die Hormone |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Hormons | der Hormone |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Hormon | den Hormonen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Hormon | die Hormone |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hormone
Câu hỏi thường gặp
Hormon nghĩa là gì?
Hormon (danh từ) nghĩa là nội tiết tố.
Hormon là der, die hay das?
Hormon là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Hormon); số nhiều: die Hormone.