das Horn
số nhiều: die Hörner · sinh cách: des Hornes
das Horn nghĩa là sừng, tù và.
Nghĩa của Horn
Danh từ · giống trung
- Sừng.
- Tù và.
- Kèn.
Biến cách của Horn (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Horn | die Hörner |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Hornes | der Hörner |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Horn | den Hörnern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Horn | die Hörner |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Horn
Cụm từ, thành ngữ với Horn
- Goldenes Horn — Sừng vàng.
- Horn von Afrika — Sừng châu phi.
Câu ví dụ với Horn
- Somaliland liegt am Horn von Afrika. Somaliland nằm ở khu vực Sừng châu Phi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13710002
- Die Freifrau setzte dem Freiherrn Hörner auf. Nữ nam tước đã cắm sừng nam tước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12663180
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ horn (musical instrument); horn (projection, of an animal, altar, etc.); cornet; cranial parietal bones; horn (substance from which animal horns are made)
Câu hỏi thường gặp
Horn nghĩa là gì?
Horn (danh từ) nghĩa là sừng, tù và.
Horn là der, die hay das?
Horn là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Horn); số nhiều: die Hörner.