hörnen
hörnen nghĩa là cắm sừng.
Nghĩa của hörnen
Động từ
- Cắm sừng.
Chia động từ hörnen
Hiện tại Präsens
- ich hörne
- du hörnst
- er/sie/es hörnt
- wir hörnen
- ihr hörnt
- sie/Sie hörnen
Quá khứ đơn Präteritum
- ich hörnte
- du hörntest
- er/sie/es hörnte
- wir hörnten
- ihr hörntet
- sie/Sie hörnten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe gehörnt
- du hast gehörnt
- er/sie/es hat gehörnt
- wir haben gehörnt
- ihr habt gehörnt
- sie/Sie haben gehörnt
Tương lai Futur I
- ich werde hörnen
- du wirst hörnen
- er/sie/es wird hörnen
- wir werden hörnen
- ihr werdet hörnen
- sie/Sie werden hörnen
Giả định I Konjunktiv I
- ich hörne
- du hörnest
- er/sie/es hörne
- wir hörnen
- ihr hörnet
- sie/Sie hörnen
Mệnh lệnh Imperativ
- hörn! (du)
- hörnt! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to cuckold
Câu hỏi thường gặp
hörnen nghĩa là gì?
hörnen (động từ) nghĩa là cắm sừng.
Chia động từ hörnen ở thì hiện tại thế nào?
ich hörne, du hörnst, er/sie/es hörnt, wir hörnen, ihr hörnt, sie/Sie hörnen. Phân từ II: gehörnt.