hübsch
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/hʏpʃ/ giọng máy của trình duyệt
hübsch nghĩa là xinh xắn, xinh, đẹp trai.
Nghĩa của hübsch
Tính từ
- Xinh xắn, xinh.
- Đẹp trai.
So sánh của hübsch
| So sánh hơn | hübscher |
| So sánh nhất | am hübschesten |
Họ từ của hübsch
Câu ví dụ với hübsch
- Hübsche Blumen haben Dornen. Hoa càng đẹp thì càng có nhiều gaiTatoeba #535798
- Du bist hübsch wie die Kirschblüte. Bạn xinh đẹp như hoa anh đào vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #468396
- Sie ist nicht einmal besonders hübsch. Cô ấy thực sự không dễ thương cho lắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6214978
- Du bist so hübsch! Bạn đẹp quá! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1909275
- Gutherzige Frauen sind immer hübsch, aber hübsche Frauen sind nicht immer gutherzig. Phụ nữ tốt bụng thì luôn xinh đẹp, nhưng phụ nữ xinh đẹp chưa chắc đã tốt bụng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1734641
- Marie ist ein sehr hübsches Mädchen. Mary là một cô gái rất xinh xắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #437575
- Maria ist ein sehr hübsches Mädchen. Mary là một cô gái rất xinh xắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2890612
- Er heiratete ein hübsches Mädchen. Anh ấy kết hôn với một cô gái xinh xắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #646843
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ pretty, handsome; lovely, nice; great
Câu hỏi thường gặp
hübsch nghĩa là gì?
hübsch (tính từ) nghĩa là xinh xắn, xinh, đẹp trai.