TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Hüfte

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈhʏftə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Hüften · sinh cách: der Hüfte

die Hüfte nghĩa là hông.

Nghĩa của Hüfte

Danh từ · giống cái

  1. Hông.

Biến cách của Hüfte (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Hüftedie Hüften
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Hüfteder Hüften
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Hüfteden Hüften
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Hüftedie Hüften

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hip; hips

Câu hỏi thường gặp

Hüfte nghĩa là gì?

Hüfte (danh từ) nghĩa là hông.

Hüfte là der, die hay das?

Hüfte là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Hüfte); số nhiều: die Hüften.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.