das Icon
số nhiều: die Icons · sinh cách: des Icons
das Icon nghĩa là biểu tượng.
Nghĩa của Icon
Danh từ · giống trung
- Biểu tượng.
Biến cách của Icon (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Icon | die Icons |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Icons | der Icons |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Icon | den Icons |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Icon | die Icons |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ computer icon
Câu hỏi thường gặp
Icon nghĩa là gì?
Icon (danh từ) nghĩa là biểu tượng.
Icon là der, die hay das?
Icon là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Icon); số nhiều: die Icons.