TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Icon

danh từ giống trung
[ˈaɪ̯kn̩] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Icons · sinh cách: des Icons

das Icon nghĩa là biểu tượng.

Nghĩa của Icon

Danh từ · giống trung

  1. Biểu tượng.

Biến cách của Icon (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Icondie Icons
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Iconsder Icons
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Iconden Icons
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Icondie Icons

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ computer icon

Câu hỏi thường gặp

Icon nghĩa là gì?

Icon (danh từ) nghĩa là biểu tượng.

Icon là der, die hay das?

Icon là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Icon); số nhiều: die Icons.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.