die Ideologie
số nhiều: die Ideologien · sinh cách: der Ideologie
die Ideologie nghĩa là ý thức hệ, hệ tư tưởng.
Nghĩa của Ideologie
Danh từ · giống cái
- Ý thức hệ, hệ tư tưởng, ý hệ.
Biến cách của Ideologie (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Ideologie | die Ideologien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Ideologie | der Ideologien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Ideologie | den Ideologien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Ideologie | die Ideologien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ideology
Câu hỏi thường gặp
Ideologie nghĩa là gì?
Ideologie (danh từ) nghĩa là ý thức hệ, hệ tư tưởng.
Ideologie là der, die hay das?
Ideologie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Ideologie); số nhiều: die Ideologien.