TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Ideologie

danh từ giống cái
/ideoloˈɡiː/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Ideologien · sinh cách: der Ideologie

die Ideologie nghĩa là ý thức hệ, hệ tư tưởng.

Nghĩa của Ideologie

Danh từ · giống cái

  1. Ý thức hệ, hệ tư tưởng, ý hệ.

Biến cách của Ideologie (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Ideologiedie Ideologien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Ideologieder Ideologien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Ideologieden Ideologien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Ideologiedie Ideologien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ideology

Câu hỏi thường gặp

Ideologie nghĩa là gì?

Ideologie (danh từ) nghĩa là ý thức hệ, hệ tư tưởng.

Ideologie là der, die hay das?

Ideologie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Ideologie); số nhiều: die Ideologien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.