TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Idiosynkrasie

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Idiosynkrasien · sinh cách: der Idiosynkrasie

die Idiosynkrasie nghĩa là cá tính, cá biệt.

Nghĩa của Idiosynkrasie

Danh từ · giống cái

  1. Cá tính, cá biệt, đặc tính, đặc điểm.

Biến cách của Idiosynkrasie (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Idiosynkrasiedie Idiosynkrasien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Idiosynkrasieder Idiosynkrasien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Idiosynkrasieden Idiosynkrasien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Idiosynkrasiedie Idiosynkrasien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ idiosyncrasy (individual reaction to a generally innocuous substance)

Câu hỏi thường gặp

Idiosynkrasie nghĩa là gì?

Idiosynkrasie (danh từ) nghĩa là cá tính, cá biệt.

Idiosynkrasie là der, die hay das?

Idiosynkrasie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Idiosynkrasie); số nhiều: die Idiosynkrasien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.