die Idiosynkrasie
số nhiều: die Idiosynkrasien · sinh cách: der Idiosynkrasie
die Idiosynkrasie nghĩa là cá tính, cá biệt.
Nghĩa của Idiosynkrasie
Danh từ · giống cái
- Cá tính, cá biệt, đặc tính, đặc điểm.
Biến cách của Idiosynkrasie (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Idiosynkrasie | die Idiosynkrasien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Idiosynkrasie | der Idiosynkrasien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Idiosynkrasie | den Idiosynkrasien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Idiosynkrasie | die Idiosynkrasien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ idiosyncrasy (individual reaction to a generally innocuous substance)
Câu hỏi thường gặp
Idiosynkrasie nghĩa là gì?
Idiosynkrasie (danh từ) nghĩa là cá tính, cá biệt.
Idiosynkrasie là der, die hay das?
Idiosynkrasie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Idiosynkrasie); số nhiều: die Idiosynkrasien.