TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Ikone

danh từ giống cái
/iˈkoːnə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Ikonen · sinh cách: der Ikone

die Ikone nghĩa là linh ảnh, ảnh thánh.

Nghĩa của Ikone

Danh từ · giống cái

  1. Linh ảnh, ảnh thánh.

Biến cách của Ikone (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Ikonedie Ikonen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Ikoneder Ikonen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Ikoneden Ikonen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Ikonedie Ikonen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ icon (religious painting); idol

Câu hỏi thường gặp

Ikone nghĩa là gì?

Ikone (danh từ) nghĩa là linh ảnh, ảnh thánh.

Ikone là der, die hay das?

Ikone là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Ikone); số nhiều: die Ikonen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.