in die Hand beißen, die einen füttert
giọng máy của trình duyệt
in die Hand beißen, die einen füttert nghĩa là ăn cháo đá bát.
Nghĩa của in die Hand beißen, die einen füttert
Động từ
- Ăn cháo đá bát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to bite the hand that feeds one
Câu hỏi thường gặp
in die Hand beißen, die einen füttert nghĩa là gì?
in die Hand beißen, die einen füttert (động từ) nghĩa là ăn cháo đá bát.