die Inauguration
số nhiều: die Inaugurationen · sinh cách: der Inauguration
die Inauguration nghĩa là nhậm chức.
Nghĩa của Inauguration
Danh từ · giống cái
- Nhậm chức.
Biến cách của Inauguration (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Inauguration | die Inaugurationen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Inauguration | der Inaugurationen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Inauguration | den Inaugurationen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Inauguration | die Inaugurationen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ inauguration
Câu hỏi thường gặp
Inauguration nghĩa là gì?
Inauguration (danh từ) nghĩa là nhậm chức.
Inauguration là der, die hay das?
Inauguration là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Inauguration); số nhiều: die Inaugurationen.