die Initialisierung
số nhiều: die Initialisierungen · sinh cách: der Initialisierung
die Initialisierung nghĩa là khởi tạo.
Nghĩa của Initialisierung
Danh từ · giống cái
- Khởi tạo.
Biến cách của Initialisierung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Initialisierung | die Initialisierungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Initialisierung | der Initialisierungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Initialisierung | den Initialisierungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Initialisierung | die Initialisierungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ initialization
Câu hỏi thường gặp
Initialisierung nghĩa là gì?
Initialisierung (danh từ) nghĩa là khởi tạo.
Initialisierung là der, die hay das?
Initialisierung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Initialisierung); số nhiều: die Initialisierungen.