TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Initialisierung

danh từ giống cái
/ɪnɪtsi̯aliˈziːʁʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Initialisierungen · sinh cách: der Initialisierung

die Initialisierung nghĩa là khởi tạo.

Nghĩa của Initialisierung

Danh từ · giống cái

  1. Khởi tạo.

Biến cách của Initialisierung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Initialisierungdie Initialisierungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Initialisierungder Initialisierungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Initialisierungden Initialisierungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Initialisierungdie Initialisierungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ initialization

Câu hỏi thường gặp

Initialisierung nghĩa là gì?

Initialisierung (danh từ) nghĩa là khởi tạo.

Initialisierung là der, die hay das?

Initialisierung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Initialisierung); số nhiều: die Initialisierungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.