TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Inkreis

danh từ giống đực
[ˈɪnˌkʁaɪ̯s] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Inkreise · sinh cách: des Inkreises

der Inkreis nghĩa là đường tròn nội tiếp.

Nghĩa của Inkreis

Danh từ · giống đực

  1. Đường tròn nội tiếp.

Biến cách của Inkreis (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Inkreisdie Inkreise
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Inkreisesder Inkreise
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Inkreisden Inkreisen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Inkreisdie Inkreise

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ incircle

Câu hỏi thường gặp

Inkreis nghĩa là gì?

Inkreis (danh từ) nghĩa là đường tròn nội tiếp.

Inkreis là der, die hay das?

Inkreis là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Inkreis); số nhiều: die Inkreise.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.