der Inkreis
số nhiều: die Inkreise · sinh cách: des Inkreises
der Inkreis nghĩa là đường tròn nội tiếp.
Nghĩa của Inkreis
Danh từ · giống đực
- Đường tròn nội tiếp.
Biến cách của Inkreis (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Inkreis | die Inkreise |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Inkreises | der Inkreise |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Inkreis | den Inkreisen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Inkreis | die Inkreise |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ incircle
Câu hỏi thường gặp
Inkreis nghĩa là gì?
Inkreis (danh từ) nghĩa là đường tròn nội tiếp.
Inkreis là der, die hay das?
Inkreis là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Inkreis); số nhiều: die Inkreise.