TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Instandhaltung

danh từ giống cái
/ɪnˈʃtantˌhaltʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Instandhaltungen · sinh cách: der Instandhaltung

die Instandhaltung nghĩa là bảo trì, bảo dưỡng.

Nghĩa của Instandhaltung

Danh từ · giống cái

  1. Bảo trì, bảo dưỡng.

Biến cách của Instandhaltung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Instandhaltungdie Instandhaltungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Instandhaltungder Instandhaltungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Instandhaltungden Instandhaltungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Instandhaltungdie Instandhaltungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ maintenance

Câu hỏi thường gặp

Instandhaltung nghĩa là gì?

Instandhaltung (danh từ) nghĩa là bảo trì, bảo dưỡng.

Instandhaltung là der, die hay das?

Instandhaltung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Instandhaltung); số nhiều: die Instandhaltungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.