TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Interessenkonflikt

danh từ giống đực
/ɪntəˈʁɛsn̩kɔnˌflɪkt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Interessenkonflikte · sinh cách: des Interessenkonfliktes

der Interessenkonflikt nghĩa là xung đột lợi ích.

Nghĩa của Interessenkonflikt

Danh từ · giống đực

  1. Xung đột lợi ích.

Biến cách của Interessenkonflikt (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Interessenkonfliktdie Interessenkonflikte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Interessenkonfliktesder Interessenkonflikte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Interessenkonfliktden Interessenkonflikten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Interessenkonfliktdie Interessenkonflikte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ conflict of interest

Câu hỏi thường gặp

Interessenkonflikt nghĩa là gì?

Interessenkonflikt (danh từ) nghĩa là xung đột lợi ích.

Interessenkonflikt là der, die hay das?

Interessenkonflikt là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Interessenkonflikt); số nhiều: die Interessenkonflikte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.