TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Interpolation

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Interpolationen · sinh cách: der Interpolation

die Interpolation nghĩa là nội suy.

Nghĩa của Interpolation

Danh từ · giống cái

  1. Nội suy.

Biến cách của Interpolation (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Interpolationdie Interpolationen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Interpolationder Interpolationen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Interpolationden Interpolationen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Interpolationdie Interpolationen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ interpolation

Câu hỏi thường gặp

Interpolation nghĩa là gì?

Interpolation (danh từ) nghĩa là nội suy.

Interpolation là der, die hay das?

Interpolation là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Interpolation); số nhiều: die Interpolationen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.