TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Interrogativpronomen

danh từ giống trung
[ɪntɐʁoɡaˈtiːfpʁoˌnoːmən] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Interrogativpronomens

das Interrogativpronomen nghĩa là đại từ nghi vấn.

Nghĩa của Interrogativpronomen

Danh từ · giống trung

  1. Đại từ nghi vấn.

Biến cách của Interrogativpronomen (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Interrogativpronomendie Interrogativpronomen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Interrogativpronomensder Interrogativpronomen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Interrogativpronomenden Interrogativpronomen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Interrogativpronomendie Interrogativpronomen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ interrogative pronoun

Câu hỏi thường gặp

Interrogativpronomen nghĩa là gì?

Interrogativpronomen (danh từ) nghĩa là đại từ nghi vấn.

Interrogativpronomen là der, die hay das?

Interrogativpronomen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Interrogativpronomen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.