das Intervall
số nhiều: die Intervalle · sinh cách: des Intervalls
das Intervall nghĩa là khoảng thời gian.
Nghĩa của Intervall
Danh từ · giống trung
- Khoảng thời gian.
Biến cách của Intervall (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Intervall | die Intervalle |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Intervalls | der Intervalle |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Intervall | den Intervallen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Intervall | die Intervalle |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ interval (distance in time); interval
Câu hỏi thường gặp
Intervall nghĩa là gì?
Intervall (danh từ) nghĩa là khoảng thời gian.
Intervall là der, die hay das?
Intervall là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Intervall); số nhiều: die Intervalle.