TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Intervall

danh từ giống trung
[ɪntɐˈval] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Intervalle · sinh cách: des Intervalls

das Intervall nghĩa là khoảng thời gian.

Nghĩa của Intervall

Danh từ · giống trung

  1. Khoảng thời gian.

Biến cách của Intervall (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Intervalldie Intervalle
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Intervallsder Intervalle
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Intervallden Intervallen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Intervalldie Intervalle

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ interval (distance in time); interval

Câu hỏi thường gặp

Intervall nghĩa là gì?

Intervall (danh từ) nghĩa là khoảng thời gian.

Intervall là der, die hay das?

Intervall là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Intervall); số nhiều: die Intervalle.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.