Ire
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈiːʁə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Ire
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Irishman (man from Ireland)
Biến cách của Ire (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Ire | die Iren |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Iren | der Iren |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Iren | den Iren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Iren | die Iren |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.