der Isolator
số nhiều: die Isolatoren · sinh cách: des Isolator
der Isolator nghĩa là chất cách điện.
Nghĩa của Isolator
Danh từ · giống đực
- Chất cách điện.
Biến cách của Isolator (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Isolator | die Isolatoren |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Isolator | der Isolatoren |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Isolator | den Isolatoren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Isolator | die Isolatoren |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ isolator; electrical insulator
Câu hỏi thường gặp
Isolator nghĩa là gì?
Isolator (danh từ) nghĩa là chất cách điện.
Isolator là der, die hay das?
Isolator là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Isolator); số nhiều: die Isolatoren.