TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Isolator

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Isolatoren · sinh cách: des Isolator

der Isolator nghĩa là chất cách điện.

Nghĩa của Isolator

Danh từ · giống đực

  1. Chất cách điện.

Biến cách của Isolator (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Isolatordie Isolatoren
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Isolatorder Isolatoren
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Isolatorden Isolatoren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Isolatordie Isolatoren

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ isolator; electrical insulator

Câu hỏi thường gặp

Isolator nghĩa là gì?

Isolator (danh từ) nghĩa là chất cách điện.

Isolator là der, die hay das?

Isolator là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Isolator); số nhiều: die Isolatoren.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.