das Isotop
số nhiều: die Isotope · sinh cách: des Isotops
das Isotop nghĩa là đồng vị.
Nghĩa của Isotop
Danh từ · giống trung
- Đồng vị.
Biến cách của Isotop (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Isotop | die Isotope |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Isotops | der Isotope |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Isotop | den Isotopen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Isotop | die Isotope |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ isotope (atoms of the same element having a different number of neutrons)
- Tính từ isotopic
Câu hỏi thường gặp
Isotop nghĩa là gì?
Isotop (danh từ) nghĩa là đồng vị.
Isotop là der, die hay das?
Isotop là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Isotop); số nhiều: die Isotope.