TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Italiener

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/itaˈli̯eːnɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Italieners

der Italiener nghĩa là người ý.

Nghĩa của Italiener

Danh từ · giống đực

  1. Người ý.

Biến cách của Italiener (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Italienerdie Italiener
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Italienersder Italiener
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Italienerden Italienern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Italienerdie Italiener

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Italiener

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Italian (person, or a type of chicken, or car); Italian restaurant

Câu hỏi thường gặp

Italiener nghĩa là gì?

Italiener (danh từ) nghĩa là người ý.

Italiener là der, die hay das?

Italiener là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Italiener).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.