TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Jahwe

/ˈjaːve/ giọng máy của trình duyệt

Jahwe nghĩa là gia-vê, yavê.

Nghĩa của Jahwe

Danh từ riêng

  1. Gia-vê, yavê.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Yahweh (personal name of God)

Câu hỏi thường gặp

Jahwe nghĩa là gì?

Jahwe (danh từ riêng) nghĩa là gia-vê, yavê.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.