das Jahrzehnt
số nhiều: die Jahrzehnte · sinh cách: des Jahrzehntes
das Jahrzehnt nghĩa là thập kỷ, thập niên, mười năm.
Nghĩa của Jahrzehnt
Danh từ · giống trung
- Thập kỷ, thập niên, mười năm.
Biến cách của Jahrzehnt (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Jahrzehnt | die Jahrzehnte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Jahrzehntes | der Jahrzehnte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Jahrzehnt | den Jahrzehnten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Jahrzehnt | die Jahrzehnte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Jahrzehnt
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ decade
Câu hỏi thường gặp
Jahrzehnt nghĩa là gì?
Jahrzehnt (danh từ) nghĩa là thập kỷ, thập niên, mười năm.
Jahrzehnt là der, die hay das?
Jahrzehnt là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Jahrzehnt); số nhiều: die Jahrzehnte.