TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Jahrzehnt

Cấp độ ≈B2 danh từ giống trung Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ja(ːɐ̯)ˈtseːnt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Jahrzehnte · sinh cách: des Jahrzehntes

das Jahrzehnt nghĩa là thập kỷ, thập niên, mười năm.

Nghĩa của Jahrzehnt

Danh từ · giống trung

  1. Thập kỷ, thập niên, mười năm.

Biến cách của Jahrzehnt (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Jahrzehntdie Jahrzehnte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Jahrzehntesder Jahrzehnte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Jahrzehntden Jahrzehnten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Jahrzehntdie Jahrzehnte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Jahrzehnt

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ decade

Câu hỏi thường gặp

Jahrzehnt nghĩa là gì?

Jahrzehnt (danh từ) nghĩa là thập kỷ, thập niên, mười năm.

Jahrzehnt là der, die hay das?

Jahrzehnt là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Jahrzehnt); số nhiều: die Jahrzehnte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.