TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Dekade

danh từ giống cái
/deˈkaːdə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Dekaden · sinh cách: der Dekade

die Dekade nghĩa là chục, bộ mười, thập kỷ, thập niên.

Nghĩa của Dekade

Danh từ · giống cái

  1. Chục, bộ mười, nhóm mười.
  2. Thập kỷ, thập niên, mười năm.

Biến cách của Dekade (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Dekadedie Dekaden
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Dekadeder Dekaden
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Dekadeden Dekaden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Dekadedie Dekaden

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Dekade

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ decade (ten years); ten days; a third of a month; decade (set or series of ten units)

Câu hỏi thường gặp

Dekade nghĩa là gì?

Dekade (danh từ) nghĩa là chục, bộ mười, thập kỷ, thập niên.

Dekade là der, die hay das?

Dekade là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Dekade); số nhiều: die Dekaden.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.