TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Jainismus

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Jainismus

der Jainismus nghĩa là kỳ na giáo, jaina giáo.

Nghĩa của Jainismus

Danh từ · giống đực

  1. Kỳ na giáo, jaina giáo.

Biến cách của Jainismus (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Jainismus
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Jainismus
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Jainismus
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Jainismus

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Jainism

Câu hỏi thường gặp

Jainismus nghĩa là gì?

Jainismus (danh từ) nghĩa là kỳ na giáo, jaina giáo.

Jainismus là der, die hay das?

Jainismus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Jainismus).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.