TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Jammer

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈjamɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Jammers

der Jammer nghĩa là khốn.

Cũng là một dạng biến đổi của jammern — Rên rỉ.

Nghĩa của Jammer

Danh từ · giống đực

  1. Khốn.

Biến cách của Jammer (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Jammer
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Jammers
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Jammer
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Jammer

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ misery; jammer (device used to jam radio reception)

Câu hỏi thường gặp

Jammer nghĩa là gì?

Jammer (danh từ) nghĩa là khốn.

Jammer là der, die hay das?

Jammer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Jammer).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.