der Jammer
sinh cách: des Jammers
der Jammer nghĩa là khốn.
Cũng là một dạng biến đổi của jammern — Rên rỉ.
Nghĩa của Jammer
Danh từ · giống đực
- Khốn.
Biến cách của Jammer (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Jammer |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Jammers |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Jammer |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Jammer |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ misery; jammer (device used to jam radio reception)
Câu hỏi thường gặp
Jammer nghĩa là gì?
Jammer (danh từ) nghĩa là khốn.
Jammer là der, die hay das?
Jammer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Jammer).