der Juckreiz
số nhiều: die Juckreize · sinh cách: des Juckreizes
der Juckreiz nghĩa là ngứa.
Nghĩa của Juckreiz
Danh từ · giống đực
- Ngứa.
Biến cách của Juckreiz (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Juckreiz | die Juckreize |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Juckreizes | der Juckreize |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Juckreiz | den Juckreizen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Juckreiz | die Juckreize |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ itch
Câu hỏi thường gặp
Juckreiz nghĩa là gì?
Juckreiz (danh từ) nghĩa là ngứa.
Juckreiz là der, die hay das?
Juckreiz là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Juckreiz); số nhiều: die Juckreize.