TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Judaismus

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Judaismus

der Judaismus nghĩa là do thái giáo, đạo do thái.

Nghĩa của Judaismus

Danh từ · giống đực

  1. Do thái giáo, đạo do thái.

Biến cách của Judaismus (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Judaismus
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Judaismus
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Judaismus
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Judaismus

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Judaism

Câu hỏi thường gặp

Judaismus nghĩa là gì?

Judaismus (danh từ) nghĩa là do thái giáo, đạo do thái.

Judaismus là der, die hay das?

Judaismus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Judaismus).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.