TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Judo

danh từ giống trung
/ˈjuːdo/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Judos

das Judo nghĩa là nhu đạo.

Nghĩa của Judo

Danh từ · giống trung

  1. Nhu đạo.

Biến cách của Judo (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Judo
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Judos
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Judo
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Judo

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ judo

Câu hỏi thường gặp

Judo nghĩa là gì?

Judo (danh từ) nghĩa là nhu đạo.

Judo là der, die hay das?

Judo là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Judo).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.