Junkie
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈdʒaŋki/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Junkie
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ junkie
Biến cách của Junkie (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Junkie | die Junkies |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Junkies | der Junkies |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Junkie | den Junkies |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Junkie | die Junkies |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.