der Juror
số nhiều: die Juroren · sinh cách: des Jurors
der Juror nghĩa là bồi thẩm, thẩm phán.
Nghĩa của Juror
Danh từ · giống đực
- Bồi thẩm, thẩm phán.
Biến cách của Juror (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Juror | die Juroren |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Jurors | der Juroren |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Juror | den Juroren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Juror | die Juroren |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ juror, member of a jury
Câu hỏi thường gặp
Juror nghĩa là gì?
Juror (danh từ) nghĩa là bồi thẩm, thẩm phán.
Juror là der, die hay das?
Juror là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Juror); số nhiều: die Juroren.