TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Juror

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Juroren · sinh cách: des Jurors

der Juror nghĩa là bồi thẩm, thẩm phán.

Nghĩa của Juror

Danh từ · giống đực

  1. Bồi thẩm, thẩm phán.

Biến cách của Juror (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Jurordie Juroren
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Jurorsder Juroren
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Jurorden Juroren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Jurordie Juroren

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ juror, member of a jury

Câu hỏi thường gặp

Juror nghĩa là gì?

Juror (danh từ) nghĩa là bồi thẩm, thẩm phán.

Juror là der, die hay das?

Juror là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Juror); số nhiều: die Juroren.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.