TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Justiz

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/jʊsˈtiːts/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Justiz

die Justiz nghĩa là tư pháp.

Nghĩa của Justiz

Danh từ · giống cái

  1. Tư pháp.

Biến cách của Justiz (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Justiz
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Justiz
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Justiz
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Justiz

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ judiciary; judicial system; judicial authorities and procedures; justice (in this sense)

Câu hỏi thường gặp

Justiz nghĩa là gì?

Justiz (danh từ) nghĩa là tư pháp.

Justiz là der, die hay das?

Justiz là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Justiz).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.