die Justiz
/jʊsˈtiːts/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: der Justiz
die Justiz nghĩa là tư pháp.
Nghĩa của Justiz
Danh từ · giống cái
- Tư pháp.
Biến cách của Justiz (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Justiz |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Justiz |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Justiz |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Justiz |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ judiciary; judicial system; judicial authorities and procedures; justice (in this sense)
Câu hỏi thường gặp
Justiz nghĩa là gì?
Justiz (danh từ) nghĩa là tư pháp.
Justiz là der, die hay das?
Justiz là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Justiz).