TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der/das Juwel

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực hoặc trung Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/juˈveːl/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Juwelen · sinh cách: des Juwels

der/das Juwel nghĩa là đá quý.

Nghĩa của Juwel

Danh từ · giống đực hoặc trung

  1. Đá quý.

Biến cách của Juwel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder/das Juweldie Juwelen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Juwelsder Juwelen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Juwelden Juwelen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden/das Juweldie Juwelen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Juwel

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gem, jewel (precious stone); jewel, piece of jewellery; anything very precious; a precious, irreplaceable person

Câu hỏi thường gặp

Juwel nghĩa là gì?

Juwel (danh từ) nghĩa là đá quý.

Juwel là der, die hay das?

Juwel là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Juwel); số nhiều: die Juwelen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.