der Jäger
/ˈjɛːɡɐ/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Jägers
der Jäger nghĩa là người đi săn, thợ săn.
Nghĩa của Jäger
Danh từ · giống đực
- Người đi săn, thợ săn.
Biến cách của Jäger (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Jäger | die Jäger |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Jägers | der Jäger |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Jäger | den Jägern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Jäger | die Jäger |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Jäger
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hunter (male or of unspecified sex); fighter; light infantry
Câu hỏi thường gặp
Jäger nghĩa là gì?
Jäger (danh từ) nghĩa là người đi săn, thợ săn.
Jäger là der, die hay das?
Jäger là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Jäger).